你情我愿
Phồn thể: 你情我願
nǐ qíng wǒ yuàn
Âm Hán Việt: nễ tình ngã nguyện
1.cả hai đều sẵn lòng
2.tự nguyện cả đôi bên
to both be willing · mutual consent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác