作鸟兽散
Phồn thể: 作鳥獸散
zuò niǎo shòu sàn
Âm Hán Việt: tác điểu thú tán
1.nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chạy tứ tán
3.chạy tán loạn
lit. scatter like birds and beasts (idiom) · fig. to head off in various directions · to flee helter-skelter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác