作风正派
Phồn thể: 作風正派
zuò fēng zhèng pài
Âm Hán Việt: tác phong chính phái
1.liêm chính và ngay thẳng
2.có đạo đức
to be honest and upright · to have moral integrity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác