作用域链
Phồn thể: 作用域鏈
zuò yòng yù liàn
Âm Hán Việt: tác dụng vực liên
(computing) scope chain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 作用域鏈
zuò yòng yù liàn
Âm Hán Việt: tác dụng vực liên
(computing) scope chain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác