作息时间表
Phồn thể: 作息時間表
zuò xī shí jiān biǎo
Âm Hán Việt: tác tức thời gian biểu
1.lịch trình hàng ngày
2.lịch làm việc
daily schedule · work schedule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác