作好准备
Phồn thể: 作好準備
zuò hǎo zhǔn bèi
Âm Hán Việt: tác hảo chuẩn bị
1.chuẩn bị
2.làm chuẩn bị đầy đủ
to prepare · to make adequate preparation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác