作奸犯科
Phồn thể: 作姦犯科
zuò jiān fàn kē
Âm Hán Việt: tác gian phạm khoa
1.coi thường pháp luật
to flout the law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 作姦犯科
zuò jiān fàn kē
Âm Hán Việt: tác gian phạm khoa
1.coi thường pháp luật
to flout the law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác