佛雷泽尔
Phồn thể: 彿雷澤爾
Fú léi zé ěr
Âm Hán Việt: phất lôi trạch nhĩ
1.Frazer (tên)
Frazer (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 彿雷澤爾
Fú léi zé ěr
Âm Hán Việt: phất lôi trạch nhĩ
1.Frazer (tên)
Frazer (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác