佛洛斯特
Fú luò sī tè
Âm Hán Việt: phật lạc tư đặc
1.Frost (họ)
(surname) Frost
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácFú luò sī tè
Âm Hán Việt: phật lạc tư đặc
1.Frost (họ)
(surname) Frost
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác