佛洛伊德
Fó luò yī dé
Âm Hán Việt: phật lạc y đức
1.Floyd (tên)
2.Freud (tên)
3.Bác sĩ Sigmund Freud (1856-1939), người sáng lập phân tâm học
Floyd (name) · Freud (name) · Dr Sigmund Freud (1856-1939), the founder of psychoanalysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác