何去何从
Phồn thể: 何去何從
hé qù hé cóng
Âm Hán Việt: hà khứ hà tòng
1.nên theo con đường nào?
2.chọn lối đi nào?
what course to follow · what path to take
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác