何乐而不为
Phồn thể: 何樂而不為
hé lè ér bù wéi
Âm Hán Việt: hà lạc nhi bất vi
1.Có gì mà phản đối? (thành ngữ)
2.Chúng ta nên làm điều này.
3.Cứ làm đi!
what is there against it? (rhetorical question indicating an eagerness or willingness to do sth)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác