体鸣乐器
Phồn thể: 體鳴樂器
tǐ míng yuè qì
Âm Hán Việt: thể minh nhạc khí
1.nhạc cụ tự thân vang
idiophone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 體鳴樂器
tǐ míng yuè qì
Âm Hán Việt: thể minh nhạc khí
1.nhạc cụ tự thân vang
idiophone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác