体育运动
Phồn thể: 體育運動
tǐ yù yùn dòng
Âm Hán Việt: thể dục vận động
1.thể thao
2.văn hóa thể chất
sports; athletic activities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác