体积单位
Phồn thể: 體積單位
tǐ jī dān wèi
Âm Hán Việt: thể tích đơn vị
1.đơn vị thể tích
unit of volume
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 體積單位
tǐ jī dān wèi
Âm Hán Việt: thể tích đơn vị
1.đơn vị thể tích
unit of volume
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác