体温检测仪
Phồn thể: 體溫檢測儀
tǐ wēn jiǎn cè yí
Âm Hán Việt: thể ôn kiểm trắc nghi
1.nhiệt kế cơ thể hồng ngoại
2.súng đo nhiệt độ
infrared body thermometer · temperature gun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác