体格检查
Phồn thể: 體格檢查
tǐ gé jiǎn chá
Âm Hán Việt: thể cách kiểm tra
1.khám sức khỏe
2.khám lâm sàng
3.kiểm tra sức khỏe
physical examination · clinical examination · health checkup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác