体无完肤
Phồn thể: 體無完膚
tǐ wú wán fū
Âm Hán Việt: thể vô hoàn phu
1.nghĩa đen: khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn
lit. cuts and bruises all over (idiom); fig. totally refuted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác