体弱多病
Phồn thể: 體弱多病
tǐ ruò duō bìng
Âm Hán Việt: thể nhược đa bệnh
1.dễ bị ốm
2.yếu ớt
3.sức khỏe yếu
prone to illness · sickly · in fragile health
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác