体大思精
Phồn thể: 體大思精
tǐ dà sī jīng
Âm Hán Việt: thể đại tư tinh
1.rộng lớn và thâm thúy (thành ngữ); bao quát và sâu sắc (về bài viết)
extensive and penetrating (idiom); expansive and profound (of writing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác