体力劳动
Phồn thể: 體力勞動
tǐ lì láo dòng
Âm Hán Việt: thể lực lao động
1.lao động chân tay
physical labor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 體力勞動
tǐ lì láo dòng
Âm Hán Việt: thể lực lao động
1.lao động chân tay
physical labor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác