低龄犯罪
Phồn thể: 低齡犯罪
dī líng fàn zuì
Âm Hán Việt: đê linh phạm tội
1.tội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên
juvenile crime; juvenile delinquency
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác