低音喇叭
dī yīn lǎ ba
Âm Hán Việt: đê âm lạt bá
1.loa trầm
woofer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdī yīn lǎ ba
Âm Hán Việt: đê âm lạt bá
1.loa trầm
woofer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác