低维
Phồn thể: 低維
dī wéi
Âm Hán Việt: đê duy
1.thấp chiều (toán học)
low-dimensional (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 低維
dī wéi
Âm Hán Việt: đê duy
1.thấp chiều (toán học)
low-dimensional (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác