低空跳伞
Phồn thể: 低空跳傘
dī kōng tiào sǎn
Âm Hán Việt: đê không khiêu tản
1.nhảy BASE
BASE Jumping
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 低空跳傘
dī kōng tiào sǎn
Âm Hán Việt: đê không khiêu tản
1.nhảy BASE
BASE Jumping
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác