低眉顺眼
Phồn thể: 低眉順眼
dī méi shùn yǎn
Âm Hán Việt: đê mi thuận nhãn
1.ngoan ngoãn; phục tùng
docile; submissive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 低眉順眼
dī méi shùn yǎn
Âm Hán Việt: đê mi thuận nhãn
1.ngoan ngoãn; phục tùng
docile; submissive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác