低平火山口
dī píng huǒ shān kǒu
Âm Hán Việt: đê bình hoả sơn khẩu
1.miệng núi lửa phẳng
maar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdī píng huǒ shān kǒu
Âm Hán Việt: đê bình hoả sơn khẩu
1.miệng núi lửa phẳng
maar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác