低利贷款
Phồn thể: 低利貸款
dī lì dài kuǎn
Âm Hán Việt: đê lợi thải khoản
1.khoản vay lãi suất thấp
low interest loan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 低利貸款
dī lì dài kuǎn
Âm Hán Việt: đê lợi thải khoản
1.khoản vay lãi suất thấp
low interest loan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác