低体温症
Phồn thể: 低體溫症
dī tǐ wēn zhèng
Âm Hán Việt: đê thể ôn chứng
1.hạ thân nhiệt
hypothermia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 低體溫症
dī tǐ wēn zhèng
Âm Hán Việt: đê thể ôn chứng
1.hạ thân nhiệt
hypothermia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác