低低切切
dī dī qiè qiè
Âm Hán Việt: đê đê thiết thiết
1.giọng thấp
2.nói thì thầm
in a low voice · whispered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdī dī qiè qiè
Âm Hán Việt: đê đê thiết thiết
1.giọng thấp
2.nói thì thầm
in a low voice · whispered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác