但愿如此
Phồn thể: 但願如此
dàn yuàn rú cǐ
Âm Hán Việt: đãn nguyện như thử
1.giá mà đúng như vậy
2.tôi hy vọng vậy (thành ngữ)
if only it were so · I hope so (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác