佃
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
diàn
Âm Hán Việt: điền
1.nông dân
to rent farmland from a landlord
tián
Âm Hán Việt: điền
1.canh tác
2.săn bắn
to cultivate · to hunt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác