伽利略号
Phồn thể: 伽利略號
Jiā lì lüè hào
Âm Hán Việt: già lợi lược hiệu
1.Galileo, tàu vũ trụ robot của Mỹ phóng tới Sao Mộc năm 1989, quay quanh hành tinh này từ 1995-2003
Galileo, American robotic spacecraft launched to Jupiter in 1989, orbiting the planet 1995-2003
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác