伽利略·伽利雷
Jiā lì lüè · Jiā lì léi
1.Galileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người Ý
Galileo Galilei (1564-1642), Italian scientist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác