伽
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
gā
Âm Hán Việt: già
used in the transliteration of Greek letters
jiā
Âm Hán Việt: già
1.truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
2.cũng đọc là gā
3.cũng đọc là qié
traditionally used as phonetic for "ga"
qié
Âm Hán Việt: già
used to transliterate Sanskrit "gha"
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác