伴君如伴虎
bàn jūn rú bàn hǔ
Âm Hán Việt: bạn quân như bạn hổ
1.gần vua như gần hổ (thành ngữ), nguy hiểm
being close to the sovereign can be as perilous as lying with a tiger (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác