伲
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
nǐ
Âm Hán Việt: nễ
1.biến thể của 你
variant of 你
nì
Âm Hán Việt: nễ
1.(tiếng địa phương) tôi
2.của tôi
3.chúng tôi
4.của chúng tôi
(dialect) I · my · we · our
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác