伪
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
wěi
Âm Hán Việt: nguỵ
1.giả
2.giả mạo
3.nguỵ tạo
4.không có thật
5.(tiền tố) giả-
6.cách phát âm Đài Loan wèi
false · fake · forged · bogus · (prefix) pseudo- · Taiwan pr. wèi
wěi
Âm Hán Việt: nguỵ
1.biến thể của 伪
variant of 伪
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác