伤筋断骨
Phồn thể: 傷筋斷骨
shāng jīn duàn gǔ
Âm Hán Việt: thương cân đoạn cốt
1.bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)
to suffer serious injury (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác