传送服务
Phồn thể: 傳送服務
chuán sòng fú wù
Âm Hán Việt: truyền tống phục vụ
1.dịch vụ giao hàng
delivery service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傳送服務
chuán sòng fú wù
Âm Hán Việt: truyền tống phục vụ
1.dịch vụ giao hàng
delivery service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác