传输速率
Phồn thể: 傳輸速率
chuán shū sù lǜ
Âm Hán Việt: truyền thâu tốc luật
1.tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn
(computing) transmission rate; transmission speed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác