传输通道
Phồn thể: 傳輸通道
chuán shū tōng dào
Âm Hán Việt: truyền thâu thông đạo
1.kênh truyền tải
transport channel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傳輸通道
chuán shū tōng dào
Âm Hán Việt: truyền thâu thông đạo
1.kênh truyền tải
transport channel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác