传输距离
Phồn thể: 傳輸距離
chuán shū jù lí
Âm Hán Việt: truyền thâu cự ly
1.khoảng cách truyền
transmission distance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傳輸距離
chuán shū jù lí
Âm Hán Việt: truyền thâu cự ly
1.khoảng cách truyền
transmission distance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác