传输媒质
Phồn thể: 傳輸媒質
chuán shū méi zhì
Âm Hán Việt: truyền thâu môi chất
1.môi trường truyền dẫn
transmission medium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác