传真电报
Phồn thể: 傳真電報
chuán zhēn diàn bào
Âm Hán Việt: truyền chân điện báo
1.điện báo hình
phototelegram
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傳真電報
chuán zhēn diàn bào
Âm Hán Việt: truyền chân điện báo
1.điện báo hình
phototelegram
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác