传动机构
Phồn thể: 傳動機構
chuán dòng jī gòu
Âm Hán Việt: truyền động cơ cấu
1.cơ cấu truyền động
transmission mechanism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác