传出神经
Phồn thể: 傳出神經
chuán chū shén jīng
Âm Hán Việt: truyền xuất thần kinh
1.dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não)
2.tế bào thần kinh ly tâm
3.dây thần kinh vận động
efferent nerve (transmitting out from the brain) · efferent neuron · motor nerve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác