会议展览
Phồn thể: 會議展覽
huì yì zhǎn lǎn
Âm Hán Việt: hội nghị triển lãm
1.hội nghị và triển lãm
conferences and exhibitions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác