优绩主义
Phồn thể: 優績主義
yōu jì zhǔ yì
Âm Hán Việt: ưu tích chủ nghĩa
meritocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 優績主義
yōu jì zhǔ yì
Âm Hán Việt: ưu tích chủ nghĩa
meritocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác