优先承购权
Phồn thể: 優先承購權
yōu xiān chéng gòu quán
Âm Hán Việt: ưu tiên thừa cấu quyền
1.quyền mua trước
2.quyền từ chối đầu tiên (ROFR)
3.quyền ưu tiên mua
prior purchase right · right of first refusal (ROFR) · preemptive right to purchase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác